Từ điển
search
translate

Từ điển tiếng Việt

Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ

swap_horizTiếng Việt ⇄ Tiếng Anh volume_upPhát âm giọng Bắc & giọng Nam format_quoteCâu ví dụ

menu_book Kết quả từ chính "bình phục" (1)

bình phục
Tiếng Anh Động từRecover
Từ vựng của tôi
Hy vọng anh ấy sẽ sớm bình phục.
Hope he will recover soon.

swap_horiz Từ liên quan "bình phục" (0)

Không tìm thấy từ liên quan.

format_quote Cụm từ "bình phục" (1)

Hy vọng anh ấy sẽ sớm bình phục.
Hope he will recover soon.