Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bình phục" (1)
bình phục
Tiếng Anh
Động từRecover
Hy vọng anh ấy sẽ sớm bình phục.
Hope he will recover soon.
Từ liên quan "bình phục" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bình phục" (1)
Hy vọng anh ấy sẽ sớm bình phục.
Hope he will recover soon.
